燕蝠爭 yàn fú zhēng · yến bức tranh Hán Việt: yến bức tranh · Pinyin: yàn fú zhēng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 蝠 (bức) + 爭 (tranh)Pinyinyàn fú zhēngHán Việtyến bức tranhCấu tạo燕 + 蝠 + 爭 · yến + bức + tranh nghĩa thành phần: yến + bức + tranh