燕語鶯聲

yàn yǔ yīng shēng yến ngữ oanh thanh

Hán Việt: yến ngữ oanh thanh · Pinyin: yàn yǔ yīng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (ngữ) + (oanh) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻女子美妙的聲音。元.關漢卿《金線池.楔子》:「語若流鶯聲似燕,丹青,燕語鶯聲怎畫成,難道不關情。」《二十年目睹之怪現狀》第七六回:「一時燕語鶯聲,盡都是吳儂嬌語。」

Eng

  • Cihui 燕語鶯聲 ànyǔyīngshēng id. 1. pleasant scene of spring 2. young woman's sweet voice in talking and laughing