燕語鶯聲
yến ngữ oanh thanh
Hán Việt: yến ngữ oanh thanh · Pinyin: yàn yǔ yīng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莺:黄鹂。燕子的话语,黄鹂的歌声。原形容大好春光。后多形容年轻女子说笑的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"燕语莺啼"。
- Tân Hoa Tự Điển 莺黄鹂。燕子的话语,黄鹂的歌声。原形容大好春光◇多形容年轻女子说笑的声音。
Eng
- Cihui 燕語鶯聲 ànyǔyīngshēng id. 1. pleasant scene of spring 2. young woman's sweet voice in talking and laughing