燕趙人 yān zhào rén · yến triệu nhân Hán Việt: yến triệu nhân · Pinyin: yān zhào rén Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 趙 (triệu) + 人 (nhân)Pinyinyān zhào rénHán Việtyến triệu nhânCấu tạo燕 + 趙 + 人 · yến + triệu + nhân nghĩa thành phần: yến + triệu + nhân