燕趙女 yān zhào nǚ · yến triệu nữ Hán Việt: yến triệu nữ · Pinyin: yān zhào nǚ Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 趙 (triệu) + 女 (nữ)Pinyinyān zhào nǚHán Việtyến triệu nữCấu tạo燕 + 趙 + 女 · yến + triệu + nữ nghĩa thành phần: yến + triệu + nữ