燕趙姝 yān zhào shū · yến triệu xu Hán Việt: yến triệu xu · Pinyin: yān zhào shū Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 趙 (triệu) + 姝 (xu)Pinyinyān zhào shūHán Việtyến triệu xuCấu tạo燕 + 趙 + 姝 · yến + triệu + xu nghĩa thành phần: yến + triệu + xu