燕足系诗 yến túc hệ thi Hán Việt: yến túc hệ thi Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 足 (túc) + 系 (hệ) + 诗 (thi)Hán Việtyến túc hệ thiCấu tạo燕 + 足 + 系 + 诗 · yến + túc + hệ + thi nghĩa thành phần: yến + túc + hệ + thi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相傳唐代任宗經商湘中,久滯不歸。其妻郭紹蘭以一首寄夫詩繫縛於燕足,投于夫婿。燕果飛至,任宗遂得之。見五代周.王仁裕《開元天寶遺事.卷下.天寶下.傳書燕》。也作「燕足繫書」。