燕頷虎頸

yàn hàn hǔ jǐng yến hạm hổ cảnh

Hán Việt: yến hạm hổ cảnh · Pinyin: yàn hàn hǔ jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (hạm) + (hổ) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人容貌生得威儀,為富貴之相。《後漢書.卷四七.班超傳》:「燕頷虎頸,飛而食肉,此萬里侯相也。」也作「虎頭食肉」、「虎頭燕頷」、「燕頷虎頭」、「燕頷虎鬚」。

Eng

  • Cihui 燕頷虎頸 ànhànhǔjǐng f.e. powerful; mighty; majestic