燕頷虎頸

yàn hàn hǔ jǐng yến hạm hổ cảnh

Hán Việt: yến hạm hổ cảnh · Pinyin: yàn hàn hǔ jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (hạm) + (hổ) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颔:下巴颏。旧时形容王侯的贵相或武将相貌的威武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"燕颔虎头"。
  • Tân Hoa Tự Điển 颔下巴颏。旧时形容王侯的贵相或武将相貌的威武。

Eng

  • Cihui 燕頷虎頸 ànhànhǔjǐng f.e. powerful; mighty; majestic