燕鶴骨 yàn hè gǔ · yến hạc cốt Hán Việt: yến hạc cốt · Pinyin: yàn hè gǔ Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 鶴 (hạc) + 骨 (cốt)Pinyinyàn hè gǔHán Việtyến hạc cốtCấu tạo燕 + 鶴 + 骨 · yến + hạc + cốt nghĩa thành phần: yến + hạc + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指贵人的骨相。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指贵人的骨相。