燕麥兔葵

yàn mài tǔ kuí yến mạch thỏ quỳ

Hán Việt: yến mạch thỏ quỳ · Pinyin: yàn mài tǔ kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (mạch) + (thỏ) + (quỳ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容杂草丛生的荒凉景象。