營業報告 doanh nghiệp báo cáo Hán Việt: doanh nghiệp báo cáo Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 業 (nghiệp) + 報 (báo) + 告 (cáo)Hán Việtdoanh nghiệp báo cáoCấu tạo營 + 業 + 報 + 告 · doanh + nghiệp + báo + cáo nghĩa thành phần: doanh + nghiệp + báo + cáo Nghĩa EngCihui 營業報告 íngyè bàogào n. <acct.> business operating report M:¹piān/¹fèn