營業比率

doanh nghiệp bỉ suất

Hán Việt: doanh nghiệp bỉ suất

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (nghiệp) + (bỉ) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 營業比率 íngyè bǐlǜ n. operating ratio