營業面積 yíng yè miàn jī · doanh nghiệp diện tích Hán Việt: doanh nghiệp diện tích · Pinyin: yíng yè miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 業 (nghiệp) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinyíng yè miàn jīHán Việtdoanh nghiệp diện tíchCấu tạo營 + 業 + 面 + 積 · doanh + nghiệp + diện + tích nghĩa thành phần: doanh + nghiệp + diện + tích