營私作弊 yíng sī zuò bì · doanh tư tác tệ Hán Việt: doanh tư tác tệ · Pinyin: yíng sī zuò bì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 私 (tư) + 作 (tác) + 弊 (tệ)Pinyinyíng sī zuò bìHán Việtdoanh tư tác tệCấu tạo營 + 私 + 作 + 弊 · doanh + tư + tác + tệ nghĩa thành phần: doanh + tư + tác + tệ