營蠅斐錦 yíng yíng fēi jǐn · doanh dăng phỉ cẩm Hán Việt: doanh dăng phỉ cẩm · Pinyin: yíng yíng fēi jǐn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 蠅 (dăng) + 斐 (phỉ) + 錦 (cẩm)Pinyinyíng yíng fēi jǐnHán Việtdoanh dăng phỉ cẩmCấu tạo營 + 蠅 + 斐 + 錦 · doanh + dăng + phỉ + cẩm nghĩa thành phần: doanh + dăng + phỉ + cẩm