營蠅斐錦

yíng yíng fēi jǐn doanh dăng phỉ cẩm

Hán Việt: doanh dăng phỉ cẩm · Pinyin: yíng yíng fēi jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (dăng) + (phỉ) + (cẩm)