營謀遂順 doanh mưu toại thuận Hán Việt: doanh mưu toại thuận Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 謀 (mưu) + 遂 (toại) + 順 (thuận)Hán Việtdoanh mưu toại thuậnCấu tạo營 + 謀 + 遂 + 順 · doanh + mưu + toại + thuận nghĩa thành phần: doanh + mưu + toại + thuận Nghĩa EngCihui 營謀遂順 íngmóusuíshùn f.e. The scheme is carried out without hindrance.