營銷活動 yíng xiāo huó dòng · doanh tiêu hoạt động Hán Việt: doanh tiêu hoạt động · Pinyin: yíng xiāo huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 銷 (tiêu) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinyíng xiāo huó dòngHán Việtdoanh tiêu hoạt độngCấu tạo營 + 銷 + 活 + 動 · doanh + tiêu + hoạt + động nghĩa thành phần: doanh + tiêu + hoạt + động