營銷組合 yíng xiāo zǔ hé · doanh tiêu tổ hợp Hán Việt: doanh tiêu tổ hợp · Pinyin: yíng xiāo zǔ hé Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 銷 (tiêu) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Pinyinyíng xiāo zǔ héHán Việtdoanh tiêu tổ hợpCấu tạo營 + 銷 + 組 + 合 · doanh + tiêu + tổ + hợp nghĩa thành phần: doanh + tiêu + tổ + hợp