營養價值 yíng yǎng jià zhí · doanh dưỡng giá trị Hán Việt: doanh dưỡng giá trị · Pinyin: yíng yǎng jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyinyíng yǎng jià zhíHán Việtdoanh dưỡng giá trịCấu tạo營 + 養 + 價 + 值 · doanh + dưỡng + giá + trị nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + giá + trị Nghĩa EngCihui 營養價值 íngyǎng jiàzhí n. nutritional value