營養漿膜 doanh dưỡng tương mô Hán Việt: doanh dưỡng tương mô Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 漿 (tương) + 膜 (mô)Hán Việtdoanh dưỡng tương môCấu tạo營 + 養 + 漿 + 膜 · doanh + dưỡng + tương + mô nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + tương + mô