營養繁殖 yíng yǎng fán zhí · doanh dưỡng phồn thực Hán Việt: doanh dưỡng phồn thực · Pinyin: yíng yǎng fán zhí Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 繁 (phồn) + 殖 (thực)Pinyinyíng yǎng fán zhíHán Việtdoanh dưỡng phồn thựcCấu tạo營 + 養 + 繁 + 殖 · doanh + dưỡng + phồn + thực nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + phồn + thực