營養鐵片 yíng yǎng tiě piàn · doanh dưỡng thiết phiến Hán Việt: doanh dưỡng thiết phiến · Pinyin: yíng yǎng tiě piàn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 鐵 (thiết) + 片 (phiến)Pinyinyíng yǎng tiě piànHán Việtdoanh dưỡng thiết phiếnCấu tạo營 + 養 + 鐵 + 片 · doanh + dưỡng + thiết + phiến nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + thiết + phiến