營養食堂 doanh dưỡng thực đường Hán Việt: doanh dưỡng thực đường Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 食 (thực) + 堂 (đường)Hán Việtdoanh dưỡng thực đườngCấu tạo營 + 養 + 食 + 堂 · doanh + dưỡng + thực + đường nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + thực + đường Nghĩa EngCihui 營養食堂 íngyǎng shítáng p.w. special-diet dining hall M:¹jiā