燠熱

yù rè úc nhiệt

Hán Việt: úc nhiệt · Pinyin: yù rè

Tổng quan

oi bức: nóng nực

Cấu tạo: (úc) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oi bức: nóng nực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炎热;闷热; 郁闷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炎热;闷热。 2.郁闷。

Eng

  • Cihui 燠熱 yùrè v.p. 1. very hot 2. hot and suffocating; muggy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

清凉