燠热

yù rèúc nhiệt

Hán Việt: úc nhiệt · Pinyin: yù rè

Tổng quan

nóng nực

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.炎热; 闷热。 2.郁闷。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

炎熱。《周書.卷四一.王襃傳》:「江南燠熱,橘柚冬青; 渭北沍寒,楊榆晚葉。」《聊齋志異.卷五.狐夢》:「時暑月燠熱,當戶而寢。」

Cấu tạo: 燠 (úc) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oi bức: nóng nực
  • Biên soạn 燠熱 yùrè v.p. 1. very hot 2. hot and suffocating; muggy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.炎热; 闷热。 2.郁闷。

Eng

  • Cihui 燠熱 yùrè v.p. 1. very hot 2. hot and suffocating; muggy

Đức

  • Handedict schwülheiß, heiß

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

清凉