燠熱
úc nhiệt
Hán Việt: úc nhiệt · Pinyin: yù rè
Tổng quan
oi bức: nóng nực
Nghĩa
Việt
- Cihui oi bức: nóng nực
- Cihui oi bức; nóng nực。悶熱。 天氣燠熱。 thời tiết oi bức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 炎熱。《周書.卷四一.王襃傳》:「江南燠熱,橘柚冬青;渭北沍寒,楊榆晚葉。」《聊齋志異.卷五.狐夢》:「時暑月燠熱,當戶而寢。」
Eng
- Cihui 燠熱 yùrè v.p. 1. very hot 2. hot and suffocating; muggy