燥不搭 zào bù dā · táo bất đáp Hán Việt: táo bất đáp · Pinyin: zào bù dā Tổng quan Cấu tạo: 燥 (táo) + 不 (bất) + 搭 (đáp)Pinyinzào bù dāHán Việttáo bất đápCấu tạo燥 + 不 + 搭 · táo + bất + đáp nghĩa thành phần: táo + bất + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怪难为情。Tân Hoa Tự Điển 1.怪难为情。