燥鬱症

táo úc chứng

Hán Việt: táo úc chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (úc) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燥鬱癥 àoyùzhèng n. <med.> bipolar disorder; manic-depression; mania