燧石玻璃 toại thạch pha li Hán Việt: toại thạch pha li Tổng quan Cấu tạo: 燧 (toại) + 石 (thạch) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việttoại thạch pha liCấu tạo燧 + 石 + 玻 + 璃 · toại + thạch + pha + li nghĩa thành phần: toại + thạch + pha + li Nghĩa EngCihui 燧石玻璃 uìshí bōli n. flint glass