燭堅果 chúc kiên quả Hán Việt: chúc kiên quả Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 堅 (kiên) + 果 (quả)Hán Việtchúc kiên quảCấu tạo燭 + 堅 + 果 · chúc + kiên + quả nghĩa thành phần: chúc + kiên + quả Nghĩa EngCihui 燭堅果 hújiānguǒ n. candlenut