燴醬果 huì jiàng guǒ · quái tương quả Hán Việt: quái tương quả · Pinyin: huì jiàng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 燴 (quái) + 醬 (tương) + 果 (quả)Pinyinhuì jiàng guǒHán Việtquái tương quảCấu tạo燴 + 醬 + 果 · quái + tương + quả nghĩa thành phần: quái + tương + quả