燴魚絲 huì yú sī · quái ngư ti Hán Việt: quái ngư ti · Pinyin: huì yú sī Tổng quan Cấu tạo: 燴 (quái) + 魚 (ngư) + 絲 (ti)Pinyinhuì yú sīHán Việtquái ngư tiCấu tạo燴 + 魚 + 絲 · quái + ngư + ti nghĩa thành phần: quái + ngư + ti