燻煙房 huân yên phòng Hán Việt: huân yên phòng Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 煙 (yên) + 房 (phòng)Hán Việthuân yên phòngCấu tạo燻 + 煙 + 房 · huân + yên + phòng nghĩa thành phần: huân + yên + phòng Nghĩa EngCihui 熏煙房 ūnyānfáng p.w. smokehouse M:¹jiān