燻肉室 huân nhục thất Hán Việt: huân nhục thất Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 肉 (nhục) + 室 (thất)Hán Việthuân nhục thấtCấu tạo燻 + 肉 + 室 · huân + nhục + thất nghĩa thành phần: huân + nhục + thất Nghĩa EngCihui 熏肉室 ūnròushì p.w. smokehouse M:¹jiān