爆栗子 bạo lật tử Hán Việt: bạo lật tử Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 栗 (lật) + 子 (tử)Hán Việtbạo lật tửCấu tạo爆 + 栗 + 子 · bạo + lật + tử nghĩa thành phần: bạo + lật + tử