爆流泉 bạo lưu tuyền Hán Việt: bạo lưu tuyền Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 流 (lưu) + 泉 (tuyền)Hán Việtbạo lưu tuyềnCấu tạo爆 + 流 + 泉 · bạo + lưu + tuyền nghĩa thành phần: bạo + lưu + tuyền