爆炸案 bào zhà àn · bạo tạc án Hán Việt: bạo tạc án · Pinyin: bào zhà àn Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 案 (án)Pinyinbào zhà ànHán Việtbạo tạc ánCấu tạo爆 + 炸 + 案 · bạo + tạc + án nghĩa thành phần: bạo + tạc + án