爆炸點 bào zhà diǎn · bạo tạc điểm Hán Việt: bạo tạc điểm · Pinyin: bào zhà diǎn Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 點 (điểm)Pinyinbào zhà diǎnHán Việtbạo tạc điểmCấu tạo爆 + 炸 + 點 · bạo + tạc + điểm nghĩa thành phần: bạo + tạc + điểm Nghĩa EngCihui Hemmungspunkt