爆炸物

bào zhà wù bạo tạc vật

Hán Việt: bạo tạc vật · Pinyin: bào zhà wù

Tổng quan

chất nổ

Cấu tạo: (bạo) + (tạc) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất nổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有爆炸性的物品。如:「汽油彈是一種具有殺傷力的爆炸物。」也作「爆裂物」。

Eng

  • CC-CEDICT explosive (material)
  • Cihui explosive (material)