爆發音

bào fā yīnbạo phát âm

Hán Việt: bạo phát âm · Pinyin: bào fā yīn

Tổng quan

âm xát

新华 · Tân Hoa Đại lục

塞(sè)音。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

語音學上依發音方法所區分的聲母種類之一。參見「塞音」條。

Cấu tạo: 爆 (bạo) + 發 (phát) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm tắc
  • Biên soạn plosive sound; ejective

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語音學上依發音方法所區分的聲母種類之一。參見「塞音」條。

Eng

  • Cihui 爆發音 àofāyīn n. <lg.> plosive sound; ejective

Từ liên quan

Gần nghĩa

發音體 · 发音学 · 发音的 · 发音者 · 爆发出 · 爆發力 · 爆發性 · 爆发的