爆破組 bạo phá tổ Hán Việt: bạo phá tổ Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 破 (phá) + 組 (tổ)Hán Việtbạo phá tổCấu tạo爆 + 破 + 組 · bạo + phá + tổ nghĩa thành phần: bạo + phá + tổ Nghĩa EngCihui 爆破組 àopòzǔ n. demolition team