爆破術 bạo phá thuật Hán Việt: bạo phá thuật Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 破 (phá) + 術 (thuật)Hán Việtbạo phá thuậtCấu tạo爆 + 破 + 術 · bạo + phá + thuật nghĩa thành phần: bạo + phá + thuật Nghĩa EngCihui 爆破術 àopòshù n. method of demolishing/blasting