爆竊案 bào qiè àn · bạo thiết án Hán Việt: bạo thiết án · Pinyin: bào qiè àn Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 竊 (thiết) + 案 (án)Pinyinbào qiè ànHán Việtbạo thiết ánCấu tạo爆 + 竊 + 案 · bạo + thiết + án nghĩa thành phần: bạo + thiết + án