爆米花

bào mǐ huā bạo mễ hoa

Hán Việt: bạo mễ hoa · Pinyin: bào mǐ huā

Tổng quan

bỏng gạo | bắp rang

Cấu tạo: (bạo) + (mễ) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏng gạo | bắp rang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將米或玉米顆粒加熱,使其膨大鬆散,爆裂成花樣形狀的食品。用米做的爆米花,還可加糖漿使其黏合,再切成塊狀食用。也稱為「包谷花」。

Eng

  • CC-CEDICT puffed rice|popcorn
  • Cihui puffed rice; popcorn