爆菊花

bào jú huā bạo cúc hoa

Hán Việt: bạo cúc hoa · Pinyin: bào jú huā

Tổng quan

(tiếng lóng) đút cái gì đó vào hậu môn | quan hệ tình dục qua đường hậu môn

Cấu tạo: (bạo) + (cúc) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) đút cái gì đó vào hậu môn | quan hệ tình dục qua đường hậu môn

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to stick sth up the anus|to have anal intercourse
  • Cihui (slang) to stick sth up the anus; to have anal intercourse