爆裂药 bạo liệt dược Hán Việt: bạo liệt dược Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 裂 (liệt) + 药 (dược)Hán Việtbạo liệt dượcCấu tạo爆 + 裂 + 药 · bạo + liệt + dược nghĩa thành phần: bạo + liệt + dược