爆音抑音 bạo âm ức âm Hán Việt: bạo âm ức âm Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 音 (âm) + 抑 (ức) + 音 (âm)Hán Việtbạo âm ức âmCấu tạo爆 + 音 + 抑 + 音 · bạo + âm + ức + âm nghĩa thành phần: bạo + âm + ức + âm Nghĩa EngCihui 爆音抑音 àoyīn yìyīn n. <lg.> plosive sound