爆鳴氣 bào míng qì · bạo minh khí Hán Việt: bạo minh khí · Pinyin: bào míng qì Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 鳴 (minh) + 氣 (khí)Pinyinbào míng qìHán Việtbạo minh khíCấu tạo爆 + 鳴 + 氣 · bạo + minh + khí nghĩa thành phần: bạo + minh + khí