爆鳴的 bạo minh đích Hán Việt: bạo minh đích Tổng quan nổ, đùng đùng nổi giận Cấu tạo: 爆 (bạo) + 鳴 (minh) + 的 (đích)Hán Việtbạo minh đíchCấu tạo爆 + 鳴 + 的 · bạo + minh + đích nghĩa thành phần: bạo + minh + đích Nghĩa ViệtCihui nổ, đùng đùng nổi giận