爐前工 lô tiền công Hán Việt: lô tiền công Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 前 (tiền) + 工 (công)Hán Việtlô tiền côngCấu tạo爐 + 前 + 工 · lô + tiền + công nghĩa thành phần: lô + tiền + công Nghĩa EngCihui 爐前工 úqiángōng n. blast-furnace man; furnaceman M:ge/¹míng